89
ST
D. Bergkamp
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
ST
89
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
86
88
87
87
80
87
63
85
85
53
53
60
60
64
64
53
Tốc độ
84
Sút
89
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
36
Thể chất
77
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
91
Lực sút
84
Sút xa
87
Chọn vị trí
92
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
75
Đá phạt
83
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
88
Kèm người
30
Lấy bóng
40
Cắt bóng
31
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
82
Thể lực
80
Quyết đoán
63
Nhảy
78
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia