111
CF
D. Bergkamp
26
23
107
108
107
107
102
108
85
106
106
75
75
82
82
86
86
75
Tốc độ
105
Sút
109
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
58
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
107
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
108
Vô lê
107
Penalty
107
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
97
Chuyền dài
99
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
116
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
106
Kèm người
49
Lấy bóng
58
Cắt bóng
59
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
116
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé