101
CF
D. Bergkamp
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
CF
101
CAM
100
ST
100
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
97
98
98
98
92
97
79
97
97
71
71
77
77
81
81
71
Tốc độ
95
Sút
98
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
101
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
95
Kèm người
45
Lấy bóng
58
Cắt bóng
63
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
90
Thể lực
93
Quyết đoán
81
Nhảy
89
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - Chẵn 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé