118
CF
D. Bergkamp
30
33
112
115
115
115
109
115
91
114
114
81
81
88
88
93
93
81
Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
64
Thể chất
105
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
117
Penalty
110
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
112
Chuyền dài
105
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
123
Khéo léo
115
Thăng bằng
118
Phản ứng
112
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia