106
CAM
Z. Zidane
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
106
CM
104
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
102
103
103
103
101
103
94
103
103
88
88
91
91
93
93
88
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
82
Thể chất
98
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
102
Lực sút
100
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
101
Đá phạt
104
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
76
Lấy bóng
85
Cắt bóng
90
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
111
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé