121
CAM
Z. Zidane
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
121
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
115
117
117
117
115
118
106
117
117
100
99
103
103
106
106
100
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
117
Rê bóng
123
Phòng thủ
92
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
109
Lực sút
120
Sút xa
121
Chọn vị trí
114
Vô lê
116
Penalty
117
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
115
Đá phạt
119
Sút xoáy
120
Rê bóng
124
Giữ bóng
125
Khéo léo
118
Thăng bằng
121
Phản ứng
114
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
97
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
110
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
105
Bình tĩnh
125
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé