120
LM
Z. Zidane
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
LM
120
CAM
120
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
114
116
117
117
115
117
104
117
117
98
97
102
102
105
105
98
Tốc độ
113
Sút
113
Chuyền bóng
117
Rê bóng
121
Phòng thủ
89
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
107
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
113
Vô lê
117
Penalty
115
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
120
Chuyền dài
114
Đá phạt
116
Sút xoáy
119
Rê bóng
123
Giữ bóng
123
Khéo léo
118
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia