105
LM
Z. Zidane
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
LM
105
CM
104
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
98
100
101
101
101
102
92
102
102
85
85
88
88
91
91
85
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
78
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
98
Lực sút
89
Sút xa
103
Chọn vị trí
99
Vô lê
103
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
106
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
94
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
86
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
97
Thể lực
101
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé