110
CAM
Z. Zidane
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
110
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
104
106
106
106
104
107
95
106
106
88
87
90
90
93
93
88
Tốc độ
100
Sút
104
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
80
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
97
Sút xa
110
Chọn vị trí
103
Vô lê
105
Penalty
109
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
108
Đá phạt
109
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
101
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
100
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
88
Bình tĩnh
115
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé