108
CAM
Z. Zidane
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
108
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
102
104
104
104
102
105
92
104
104
85
85
89
89
91
91
85
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
77
Thể chất
96
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
99
Lực sút
101
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
102
Penalty
104
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
99
Chuyền dài
103
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
81
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
96
Thể lực
99
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé