123
CAM
Z. Zidane
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
123
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
117
119
120
120
119
120
111
120
120
105
104
107
107
110
110
105
Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
121
Rê bóng
126
Phòng thủ
97
Thể chất
117
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
123
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
120
Penalty
126
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
122
Chuyền dài
122
Đá phạt
120
Sút xoáy
125
Rê bóng
128
Giữ bóng
128
Khéo léo
121
Thăng bằng
126
Phản ứng
116
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
116
Thể lực
120
Quyết đoán
122
Nhảy
108
Bình tĩnh
129
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia