117
CAM
Z. Zidane
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
117
RM
116
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
111
113
113
113
111
114
101
113
113
95
94
98
98
102
102
95
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
86
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
111
Vô lê
112
Penalty
109
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
120
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
92
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
121
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia