124
CAM
Z. Zidane
43
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
124
LM
124
CM
123
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
119
121
121
121
120
121
112
121
121
107
106
108
108
111
111
107
Tốc độ
117
Sút
118
Chuyền bóng
120
Rê bóng
127
Phòng thủ
100
Thể chất
116
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
115
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
116
Vô lê
120
Penalty
120
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
123
Sút xoáy
125
Rê bóng
129
Giữ bóng
129
Khéo léo
122
Thăng bằng
125
Phản ứng
116
Kèm người
95
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
114
Thể lực
119
Quyết đoán
121
Nhảy
108
Bình tĩnh
129
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé