115
CAM
Z. Zidane
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
115
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
110
112
112
112
110
112
101
112
112
95
94
98
98
101
101
95
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
87
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
105
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
111
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
110
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
109
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
93
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé