114
CAM
Z. Zidane
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
114
CM
111
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
110
111
111
111
108
111
99
111
111
93
92
96
96
99
99
93
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
116
Phòng thủ
85
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
109
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
109
Sút xoáy
111
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
90
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
119
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé