102
CAM
Z. Zidane
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
102
CM
101
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
96
98
98
98
98
99
91
98
98
85
85
86
86
89
89
85
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
80
Thể chất
91
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
93
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
87
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia