126
CAM
Z. Zidane
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zinedine Zidane
CAM
126
LM
126
CM
125
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
121
123
123
123
122
123
114
123
123
109
108
110
110
113
113
109
Tốc độ
119
Sút
120
Chuyền bóng
122
Rê bóng
129
Phòng thủ
102
Thể chất
118
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
117
Lực sút
126
Sút xa
125
Chọn vị trí
118
Vô lê
122
Penalty
122
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
121
Chuyền dài
121
Đá phạt
125
Sút xoáy
127
Rê bóng
131
Giữ bóng
131
Khéo léo
124
Thăng bằng
127
Phản ứng
118
Kèm người
97
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
116
Thể lực
121
Quyết đoán
123
Nhảy
110
Bình tĩnh
131
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2006 |
Real Madrid
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1992~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1988~1992 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé