105
GK
P. Schmeichel
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
105
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
102
52
54
52
52
54
55
49
53
53
47
47
47
47
48
48
47
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
107
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
60
Tăng tốc
68
Dứt điểm
33
Lực sút
62
Sút xa
31
Chọn vị trí
46
Vô lê
22
Penalty
46
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
37
Chuyền dài
44
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
41
Giữ bóng
54
Khéo léo
85
Thăng bằng
79
Phản ứng
99
Kèm người
23
Lấy bóng
32
Cắt bóng
39
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
83
Thể lực
71
Quyết đoán
61
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
105
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
98
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia