113
GK
P. Schmeichel
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
113
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
110
65
65
64
64
66
66
63
65
65
61
61
60
60
61
61
61
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
114
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
69
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
71
Sút xa
40
Chọn vị trí
53
Vô lê
32
Penalty
55
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
50
Chuyền dài
56
Đá phạt
40
Sút xoáy
48
Rê bóng
52
Giữ bóng
63
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
110
Kèm người
42
Lấy bóng
43
Cắt bóng
53
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
99
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
99
Bình tĩnh
101
TM đổ người
114
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
103
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia