93
GK
P. Schmeichel
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
93
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
90
43
44
42
42
44
44
40
44
44
37
37
38
38
40
40
37
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
92
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
46
Tăng tốc
58
Dứt điểm
30
Lực sút
64
Sút xa
24
Chọn vị trí
31
Vô lê
18
Penalty
37
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
34
Chuyền dài
32
Đá phạt
31
Sút xoáy
22
Rê bóng
29
Giữ bóng
42
Khéo léo
74
Thăng bằng
62
Phản ứng
87
Kèm người
19
Lấy bóng
16
Cắt bóng
38
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
82
Thể lực
72
Quyết đoán
48
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
94
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
88
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé