123
GK
P. Schmeichel
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
123
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
120
81
81
79
79
79
81
75
80
80
74
75
73
73
73
73
74
TM Đổ người
121
TM bắt bóng
123
TM phát bóng
112
TM Phản xạ
121
Tốc độ
87
TM chọn vị trí
122
Tốc độ
84
Tăng tốc
92
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
54
Chọn vị trí
72
Vô lê
43
Penalty
69
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
62
Chuyền dài
67
Đá phạt
49
Sút xoáy
63
Rê bóng
67
Giữ bóng
81
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
119
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
110
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
110
Bình tĩnh
116
TM đổ người
121
TM bắt bóng
123
TM phát bóng
112
TM phản xạ
121
TM chọn vị trí
122
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia