101
GK
P. Schmeichel
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
101
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
98
53
54
52
52
53
54
49
53
53
47
47
47
47
48
48
47
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
105
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
42
Lực sút
65
Sút xa
32
Chọn vị trí
44
Vô lê
18
Penalty
43
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
36
Chuyền dài
42
Đá phạt
31
Sút xoáy
30
Rê bóng
40
Giữ bóng
51
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
96
Kèm người
26
Lấy bóng
31
Cắt bóng
40
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
86
Thể lực
76
Quyết đoán
63
Nhảy
86
Bình tĩnh
86
TM đổ người
100
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
96
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 56 - Lẻ 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia