90
GK
P. Schmeichel
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
90
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
87
40
41
40
40
43
42
39
42
42
38
38
38
38
39
39
38
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
91
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
46
Tăng tốc
51
Dứt điểm
30
Lực sút
38
Sút xa
24
Chọn vị trí
31
Vô lê
18
Penalty
37
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
34
Chuyền dài
32
Đá phạt
27
Sút xoáy
19
Rê bóng
29
Giữ bóng
36
Khéo léo
49
Thăng bằng
47
Phản ứng
86
Kèm người
19
Lấy bóng
16
Cắt bóng
38
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
82
Thể lực
72
Quyết đoán
48
Nhảy
77
Bình tĩnh
75
TM đổ người
89
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
86
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé