96
GK
P. Schmeichel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
96
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
93
44
44
43
43
45
45
40
44
44
38
38
39
39
40
40
38
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
101
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
46
Tăng tốc
53
Dứt điểm
43
Lực sút
38
Sút xa
30
Chọn vị trí
42
Vô lê
18
Penalty
37
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
34
Chuyền dài
36
Đá phạt
27
Sút xoáy
19
Rê bóng
29
Giữ bóng
33
Khéo léo
76
Thăng bằng
69
Phản ứng
93
Kèm người
19
Lấy bóng
16
Cắt bóng
38
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
82
Thể lực
72
Quyết đoán
48
Nhảy
86
Bình tĩnh
74
TM đổ người
95
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
91
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé