114
GK
P. Schmeichel
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
114
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
111
63
65
63
63
65
66
61
65
65
60
60
59
59
59
59
60
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
114
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
70
Tăng tốc
79
Dứt điểm
51
Lực sút
65
Sút xa
41
Chọn vị trí
51
Vô lê
32
Penalty
54
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
46
Chuyền dài
56
Đá phạt
39
Sút xoáy
46
Rê bóng
54
Giữ bóng
62
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
112
Kèm người
43
Lấy bóng
41
Cắt bóng
50
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
98
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
98
Bình tĩnh
100
TM đổ người
113
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
102
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé