88
GK
P. Schmeichel
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
88
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
85
36
37
36
36
39
38
36
38
38
34
34
34
34
35
35
34
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
89
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
42
Tăng tốc
47
Dứt điểm
26
Lực sút
34
Sút xa
20
Chọn vị trí
27
Vô lê
14
Penalty
33
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
30
Chuyền dài
28
Đá phạt
23
Sút xoáy
15
Rê bóng
25
Giữ bóng
32
Khéo léo
45
Thăng bằng
43
Phản ứng
84
Kèm người
15
Lấy bóng
12
Cắt bóng
34
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
78
Thể lực
68
Quyết đoán
44
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia