110
GK
P. Schmeichel
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
110
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
107
61
62
60
60
62
63
57
62
62
56
56
56
56
56
56
56
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
113
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
69
Tăng tốc
73
Dứt điểm
51
Lực sút
64
Sút xa
38
Chọn vị trí
52
Vô lê
26
Penalty
52
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
48
Chuyền dài
52
Đá phạt
35
Sút xoáy
42
Rê bóng
47
Giữ bóng
58
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
107
Kèm người
37
Lấy bóng
38
Cắt bóng
47
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
93
Thể lực
83
Quyết đoán
71
Nhảy
92
Bình tĩnh
97
TM đổ người
110
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
102
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé