89
GK
P. Schmeichel
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
89
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
86
39
40
40
40
43
42
40
42
42
38
38
38
38
39
39
38
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
94
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
46
Tăng tốc
53
Dứt điểm
25
Lực sút
38
Sút xa
24
Chọn vị trí
30
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
35
Chuyền dài
32
Đá phạt
27
Sút xoáy
16
Rê bóng
31
Giữ bóng
33
Khéo léo
69
Thăng bằng
56
Phản ứng
87
Kèm người
16
Lấy bóng
16
Cắt bóng
42
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
83
Thể lực
72
Quyết đoán
48
Nhảy
83
Bình tĩnh
73
TM đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
93
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé