118
GK
P. Schmeichel
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
118
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
115
65
65
64
64
66
67
64
65
65
63
63
61
61
61
61
63
TM Đổ người
118
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
117
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
72
Tăng tốc
80
Dứt điểm
53
Lực sút
68
Sút xa
43
Chọn vị trí
52
Vô lê
36
Penalty
60
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
50
Chuyền dài
59
Đá phạt
40
Sút xoáy
47
Rê bóng
50
Giữ bóng
61
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
116
Kèm người
47
Lấy bóng
44
Cắt bóng
53
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
102
Thể lực
85
Quyết đoán
85
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
118
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
105
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia