121
GK
P. Schmeichel
37
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Schmeichel
GK
121
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
118
79
79
77
77
77
79
73
78
78
72
73
71
71
71
71
72
TM Đổ người
119
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
119
Tốc độ
85
TM chọn vị trí
120
Tốc độ
82
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
52
Chọn vị trí
70
Vô lê
41
Penalty
67
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
60
Chuyền dài
65
Đá phạt
47
Sút xoáy
61
Rê bóng
65
Giữ bóng
79
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
117
Kèm người
53
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
108
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
108
Bình tĩnh
114
TM đổ người
119
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
110
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
120
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1999~2001 |
Sporting CP
|
|
| 1991~1999 |
Manchester United
|
|
| 1987~1991 |
Bronby IF
|
|
| 1984~1987 |
|
|
| 1980~1984 | 글라드삭세 히어로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé