114
ST
W. Rooney
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Rooney
ST
114
LW
113
RW
113
176cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
27
111
110
110
110
106
110
95
110
110
89
90
92
92
95
95
89
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
76
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
113
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
112
Sút xoáy
116
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
117
Phản ứng
109
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
72
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
113
Nhảy
108
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
derby county
|
|
| 2018~2020 |
D.C. United
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2004~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2004 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé