112
GK
Casillas
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
112
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
109
54
55
55
55
56
57
56
58
58
55
55
57
57
57
57
55
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
111
Tốc độ
88
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
86
Tăng tốc
92
Dứt điểm
31
Lực sút
57
Sút xa
27
Chọn vị trí
38
Vô lê
36
Penalty
44
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
40
Chuyền dài
52
Đá phạt
33
Sút xoáy
45
Rê bóng
40
Giữ bóng
51
Khéo léo
97
Thăng bằng
82
Phản ứng
110
Kèm người
42
Lấy bóng
40
Cắt bóng
50
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
90
Thể lực
78
Quyết đoán
55
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
110
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
98
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández