110
LM
Koke
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
LM
110
CM
110
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
105
105
105
107
106
107
107
107
103
103
105
105
106
106
103
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
107
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
98
Lực sút
107
Sút xa
97
Chọn vị trí
110
Vô lê
86
Penalty
88
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
109
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
112
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
105
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé