Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
RW
106
|
D. Malen
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CDM
105
|
Á. Nagy
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CAM
101
|
K. Havertz
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CM
105
|
M. Jensen
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RW
105
|
D. Lukébakio
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LW
105
|
M. Rashford
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
GK
108
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
ST
105
|
O. Giroud
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
GK
105
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
ST
105
|
D. Alibec
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CDM
105
|
J. Henderson
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
105
|
N. Gudelj
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RB
101
|
K. Trippier
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
105
|
W. Orban
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
108
|
S. de Vrij
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LB
105
|
L. Shaw
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
106
|
J. Stones
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CF
105
|
L. Trossard
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CDM
103
|
B. Cristante
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CDM
105
|
C. McGregor
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.54% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 9 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.39% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.36% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
D. Malen
A. Rüdiger
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé