105
LW
M. Rashford
24
25
102
102
102
102
94
101
77
101
101
70
69
76
76
80
80
70
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
54
Thể chất
93
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
104
Lực sút
107
Sút xa
99
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
100
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
47
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
94
Thể lực
99
Quyết đoán
84
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.54% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 9 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.39% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.36% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
A. Rüdiger
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger