110
ST
M. Rashford
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
ST
110
LW
110
RW
110
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
107
107
107
107
99
106
83
106
106
76
76
83
83
86
86
76
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
100
Rê bóng
108
Phòng thủ
61
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
103
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
97
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
99
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
101
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger