118
LW
M. Rashford
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LW
118
ST
117
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
114
115
115
115
106
114
88
113
113
80
80
87
87
91
91
80
Tốc độ
120
Sút
116
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
105
Penalty
110
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
105
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
106
Thể lực
108
Quyết đoán
91
Nhảy
108
Bình tĩnh
116
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández