100
LM
M. Rashford
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LM
100
ST
100
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
97
97
98
98
90
96
76
97
97
69
69
75
75
79
79
69
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
55
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
101
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
76
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
83
Nhảy
92
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández