113
LW
M. Rashford
28
24
109
110
110
110
101
109
83
109
109
75
75
83
83
87
87
75
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
104
Rê bóng
111
Phòng thủ
59
Thể chất
98
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
111
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
113
Vô lê
100
Penalty
107
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
98
Đá phạt
105
Sút xoáy
109
Rê bóng
114
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
51
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
100
Thể lực
104
Quyết đoán
88
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández