99
LW
M. Rashford
20
23
95
96
96
96
88
94
72
94
94
65
65
71
71
75
75
65
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
49
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
94
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
99
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
87
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
46
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
87
Thể lực
91
Quyết đoán
78
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández