109
LW
M. Rashford
26
26
104
106
106
106
98
105
83
105
105
75
74
82
82
86
86
75
Tốc độ
111
Sút
105
Chuyền bóng
100
Rê bóng
108
Phòng thủ
59
Thể chất
97
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
102
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
108
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
100
Chuyền dài
97
Đá phạt
99
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
101
Phản ứng
107
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
98
Thể lực
105
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger