115
LW
M. Rashford
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LW
115
ST
114
RW
115
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
111
112
112
112
103
111
85
110
110
77
77
84
84
88
88
77
Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
60
Thể chất
100
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
114
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
113
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
109
Khéo léo
115
Thăng bằng
107
Phản ứng
114
Kèm người
56
Lấy bóng
55
Cắt bóng
57
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
101
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
104
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger