90
LW
M. Rashford
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LW
90
ST
89
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
86
86
87
87
78
84
65
86
86
58
58
65
65
68
68
58
Tốc độ
98
Sút
86
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
44
Thể chất
78
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
69
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
86
Chuyền dài
82
Đá phạt
87
Sút xoáy
89
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
94
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
49
Lấy bóng
38
Cắt bóng
39
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
81
Nhảy
70
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández