73
LM
M. Rashford
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LM
73
LW
74
ST
73
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
70
71
71
71
64
70
48
70
70
41
41
48
48
51
51
41
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
28
Thể chất
55
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
64
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
73
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
61
Phản ứng
68
Kèm người
26
Lấy bóng
25
Cắt bóng
24
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
57
Thể lực
56
Quyết đoán
46
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández