75
LW
M. Rashford
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LW
75
LM
74
ST
75
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
72
72
72
72
64
71
49
71
71
42
42
49
49
53
53
42
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
28
Thể chất
59
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
74
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
72
Chuyền dài
64
Đá phạt
70
Sút xoáy
71
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
70
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
26
Lấy bóng
25
Cắt bóng
24
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
63
Thể lực
62
Quyết đoán
46
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester United
|
|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández