87
LW
M. Rashford
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LW
87
ST
86
RW
87
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
83
83
84
84
75
81
63
83
83
57
57
64
64
67
67
57
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
43
Thể chất
78
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
82
Chuyền dài
71
Đá phạt
82
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
82
Khéo léo
91
Thăng bằng
74
Phản ứng
83
Kèm người
35
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
78
Thể lực
85
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger