82
LM
M. Rashford
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LM
82
ST
82
RM
82
185cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
79
80
80
80
71
78
59
79
79
52
52
60
60
63
63
52
Tốc độ
90
Sút
78
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
39
Thể chất
72
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
79
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
82
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
76
Chuyền dài
64
Đá phạt
76
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
79
Khéo léo
88
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
32
Lấy bóng
38
Cắt bóng
40
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
72
Thể lực
81
Quyết đoán
68
Nhảy
62
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández