95
LM
M. Rashford
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LM
95
LW
96
ST
95
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
92
93
93
93
86
92
70
92
92
63
63
70
70
73
73
63
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
50
Thể chất
77
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
97
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
86
Đá phạt
88
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
48
Lấy bóng
47
Cắt bóng
46
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
79
Thể lực
78
Quyết đoán
68
Nhảy
94
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger