107
LW
M. Rashford
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LW
107
ST
107
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
104
104
104
104
95
103
78
103
103
71
71
78
78
83
83
71
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
54
Thể chất
94
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
105
Lực sút
109
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
98
Penalty
108
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
93
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
109
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
52
Lấy bóng
50
Cắt bóng
51
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
85
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández