94
LM
M. Rashford
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LM
94
ST
95
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
92
93
92
92
85
92
69
91
91
62
62
69
69
72
72
62
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
49
Thể chất
77
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
92
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
85
Penalty
96
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
85
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
47
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
78
Thể lực
81
Quyết đoán
67
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger