108
CB
S. de Vrij
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
108
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
92
93
92
92
99
95
104
95
95
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
78
Lực sút
90
Sút xa
71
Chọn vị trí
83
Vô lê
72
Penalty
72
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
106
Đá phạt
63
Sút xoáy
80
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
99
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé